Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 975-506 Quảng Trị: 577-297 Quảng Bình: 585-964 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 335-700 Khánh Hòa: 781-545 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 291-696 Quảng Nam: 802-533 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 256-999 Phú Yên: 601-654 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 274-555 Khánh Hòa: 782-886 Thừa Thiên Huế: 536-262 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 587-127 Quảng Ngãi: 507-763 Đắk Nông: 992-383 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 912-749 Ninh Thuận: 596-137 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 547-922 Quảng Trị: 996-339 Quảng Bình: 937-473 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 891-488 Khánh Hòa: 246-898 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 561-537 Quảng Nam: 491-617 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 688-907 Phú Yên: 356-927 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 561-288 Khánh Hòa: 703-128 Thừa Thiên Huế: 637-488 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 697-541 Quảng Ngãi: 143-190 Đắk Nông: 593-267 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 677-555 Ninh Thuận: 407-884 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 213-880 Quảng Trị: 584-708 Quảng Bình: 407-834 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 721-943 Khánh Hòa: 237-176 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 213-416 Quảng Nam: 326-838 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 268-691 Phú Yên: 671-283 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 420-867 Khánh Hòa: 369-508 Thừa Thiên Huế: 263-169 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 641-859 Quảng Ngãi: 519-832 Đắk Nông: 745-246 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 655-632 Ninh Thuận: 606-585 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 993-602 Quảng Trị: 846-821 Quảng Bình: 402-829 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 691-602 Khánh Hòa: 525-162 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 286-647 Quảng Nam: 308-770 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 588-172 Phú Yên: 778-941 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 782-780 Khánh Hòa: 744-497 Thừa Thiên Huế: 581-367 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 835-572 Quảng Ngãi: 175-741 Đắk Nông: 759-189 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 506-392 Ninh Thuận: 505-340 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 342-359 Quảng Trị: 406-117 Quảng Bình: 898-424 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 442-131 Khánh Hòa: 507-919 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 371-464 Quảng Nam: 236-610 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 771-422 Phú Yên: 761-457 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 953-512 Khánh Hòa: 983-671 Thừa Thiên Huế: 183-724 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 621-803 Quảng Ngãi: 359-991 Đắk Nông: 660-391 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |