Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
02/04/2025 | Đà Nẵng: 48-73 Khánh Hòa: 98-72 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 58-96 Quảng Nam: 65-74 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 24-28 Phú Yên: 46-89 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 16-42 Khánh Hòa: 16-27 Thừa Thiên Huế: 35-98 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 62-46 Quảng Ngãi: 20-56 Đắk Nông: 41-31 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 84-98 Ninh Thuận: 76-39 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 88-41 Quảng Trị: 30-66 Quảng Bình: 57-13 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 66-39 Khánh Hòa: 69-45 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 57-16 Quảng Nam: 14-34 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 78-85 Phú Yên: 87-85 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 85-34 Khánh Hòa: 54-80 Thừa Thiên Huế: 19-13 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 83-89 Quảng Ngãi: 69-20 Đắk Nông: 16-97 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 16-41 Ninh Thuận: 66-27 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 20-76 Quảng Trị: 92-72 Quảng Bình: 91-71 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 53-59 Khánh Hòa: 35-61 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 25-33 Quảng Nam: 70-95 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 59-86 Phú Yên: 18-34 | TRÚNG Phú Yên 18 |
16/03/2025 | Kon Tum: 62-60 Khánh Hòa: 36-83 Thừa Thiên Huế: 82-49 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 61-79 Quảng Ngãi: 18-59 Đắk Nông: 33-13 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 11-26 Ninh Thuận: 53-63 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 37-80 Quảng Trị: 37-72 Quảng Bình: 71-76 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 56-29 Khánh Hòa: 52-76 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 62-34 Quảng Nam: 28-74 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 81-14 Phú Yên: 38-64 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 36-96 Khánh Hòa: 22-80 Thừa Thiên Huế: 83-82 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 59-14 Quảng Ngãi: 94-46 Đắk Nông: 99-95 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 39-75 Ninh Thuận: 41-26 | TRÚNG Ninh Thuận 26 |
06/03/2025 | Bình Định: 35-78 Quảng Trị: 38-26 Quảng Bình: 21-27 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 41-49 Khánh Hòa: 70-44 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 55-80 Quảng Nam: 76-55 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 92-80 Phú Yên: 47-52 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 99-40 Khánh Hòa: 53-26 Thừa Thiên Huế: 24-42 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 66-32 Quảng Ngãi: 20-97 Đắk Nông: 89-59 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |